atacama desert

atacama desert

The Atacama Desert stretches under a clear blue sky with vast salt flats and distant mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Atacama: Một sa mạc nằmphía bắc Chile, nổi tiếng với trữ lượng lớn nitrat đồng. Đây một trong những sa mạc khô hạn nhất trên Trái Đất, với lượng mưa cực kỳ thấp.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Atacama nổi tiếng độ khô hạn cực độ.)
  • (Nhiều nhà thiên văn học đặt đài quan sátsa mạc Atacama nhờ bầu trời trong xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Atacama Desert's nitrate deposits": các mỏ nitrat của sa mạc Atacama, từng nguồn tài nguyên quan trọng trong lịch sử Chile.
    • The Atacama Desert's nitrate deposits were heavily mined in the 19th century. (Các mỏ nitrat của sa mạc Atacama đã được khai thác mạnh mẽ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Atacaman (tính từ): thuộc về sa mạc Atacama.
    • The Atacaman landscape is characterized by salt flats and volcanic peaks. (Cảnh quan Atacaman đặc trưng bởi các bãi muối đỉnh núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Sa mạc khô hạn (desierto árido): một sa mạc lượng mưa rất thấp.
Các cụm từ liên quan
  • "Atacama Desert region": khu vực sa mạc Atacama.
    • The Atacama Desert region is home to unique flora and fauna. (Khu vực sa mạc Atacama nơi hệ động thực vật độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Atacama Desert". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ so sánh:
    • "Dry as the Atacama": khô như sa mạc Atacama (ẩn dụ cho sự khô hạn cực độ).
      • After weeks without rain, the land was as dry as the Atacama. (Sau nhiều tuần không mưa, vùng đất khô như sa mạc Atacama.)